Một chai hoặc túi cà phê cô đặc có thể vẫn an toàn nhưng chất lượng hương đã thay đổi đáng kể. Vì vậy, nghiên cứu ổn định phải trả lời cả câu hỏi sản phẩm còn chấp nhận được hay không.

Ổn định phải được định nghĩa bằng thuộc tính chất lượng

Cà phê cô đặc dạng lỏng có thể tiếp tục biến đổi trong bảo quản do nước, oxy, nhiệt và thành phần hóa học. Một nghiên cứu về cà phê cô đặc bảo quản ở 25 °C cho thấy hương giảm, độ chua tăng và vị đắng thay đổi theo thời gian. Vì vậy, “ổn định” không nên chỉ được hiểu là chưa có dấu hiệu hỏng rõ ràng.

Cần xác định trước thuộc tính nào là giới hạn chấp nhận: hương, màu, độ chua, thành phần hóa học hoặc một tiêu chí khác. Khi tiêu chí đã rõ, dữ liệu bảo quản mới có thể được dùng để xác định thời điểm sản phẩm không còn đáp ứng yêu cầu.

Biến thể cùng chủ đề: bột cà phê trong muỗng gỗ bốc hơi, túi cà phê ở hậu cảnh
Biến thể cùng chủ đề: bột cà phê trong muỗng gỗ bốc hơi, túi cà phê ở hậu cảnh

Ổn định hóa học và ổn định cảm quan không giống nhau

Một thay đổi hóa học có thể xảy ra trước khi người dùng nhận ra khác biệt, trong khi một thay đổi nhỏ ở hợp chất hương có thể có tác động cảm quan lớn. Nghiên cứu trên cà phê cô đặc đã dùng phân tích đa biến để liên hệ các chỉ tiêu hóa học với thuộc tính cảm quan.

Điều này cho thấy không nên chọn một chất làm đại diện duy nhất cho toàn bộ chất lượng. Một bộ chỉ tiêu nhỏ nhưng có cơ sở, kết hợp với cảm quan, thường hữu ích hơn một danh sách dài không gắn với câu hỏi nghiên cứu.

Oxy và nhiệt là những biến bảo quản quan trọng

Oxy có thể thúc đẩy một số phản ứng làm thay đổi hương và màu, trong khi nhiệt độ ảnh hưởng tốc độ biến đổi. Với cà phê cô đặc, lượng oxy trong khoảng khí và khả năng cản oxy của bao bì vì vậy trở thành một phần của hệ sản phẩm.

Khi thiết kế thử nghiệm, nên giữ nhiệt độ và bao bì cố định hoặc thay đổi có chủ đích. Nếu hai mẫu dùng bao bì khác nhau mà vẫn so sánh như hai công thức, rất khó biết nguyên nhân khác biệt nằm ở đâu.

Những chỉ tiêu đơn giản giúp theo dõi xu hướng

pH, độ chất rắn hòa tan, màu và độ axit chuẩn độ có thể được đo định kỳ với chi phí thấp hơn nhiều phép phân tích chuyên sâu. Chúng hữu ích để nhận ra xu hướng, nhưng không nên tự động được coi là đại diện cho hương.

Một chương trình theo dõi có thể dùng các chỉ tiêu đơn giản để phát hiện thay đổi, sau đó dùng phân tích hóa học hoặc cảm quan để xác định ý nghĩa. Cách phân tầng này giúp tập trung nguồn lực vào những thời điểm thật sự cần điều tra.

Thiết kế nghiên cứu bảo quản

Mẫu cần được lưu ở nhiệt độ xác định, lấy theo các mốc thời gian và phân tích bằng cùng phương pháp. Nghiên cứu đã công bố về cà phê cô đặc theo dõi mẫu trong một năm và thực hiện phân tích cảm quan, hóa học cùng kiểm tra vi sinh theo lịch riêng.

Điểm lấy mẫu nên dày hơn quanh giai đoạn sản phẩm bắt đầu biến đổi nhanh. Nếu chỉ có mẫu đầu và cuối, có thể bỏ qua thời điểm xuất hiện thay đổi quan trọng và khó xác định tốc độ suy giảm.

Bao bì không thể tách khỏi dữ liệu ổn định

Một hệ bao bì có độ cản oxy cao sẽ tạo môi trường khác hệ có độ cản thấp. Độ kín đường hàn, thể tích khoảng khí và lượng oxy ban đầu cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Nghiên cứu cà phê cô đặc đã theo dõi cả oxy trong bao bì trong quá trình bảo quản.

Vì vậy, thời hạn sử dụng của một hệ bao bì không nên được chuyển nguyên xi sang hệ khác. Nếu thay vật liệu hoặc quy cách đóng gói, cần xem xét lại bằng dữ liệu phù hợp.

Điểm kết thúc bảo quản nên được xác định theo thuộc tính quan trọng nhất đối với sản phẩm và điều kiện bao gói thực tế, thay vì chỉ dựa trên thời gian lưu kho danh nghĩa.

Thời hạn sử dụng cũng cần phân biệt giữa giới hạn an toàn và giới hạn chấp nhận cảm quan. Hai giới hạn này có thể xuất hiện ở những thời điểm khác nhau. Với cà phê cô đặc, nghiên cứu đã cho thấy suy giảm hương có thể trở thành nguyên nhân làm giảm chấp nhận trước khi các thay đổi khác được dùng làm tiêu chí chính.

Một cách tiếp cận hữu ích là theo dõi mẫu đối chứng được giữ ở điều kiện hạn chế biến đổi rồi so sánh với mẫu bảo quản thực tế. Điều này giúp phân biệt thay đổi do thời gian với thay đổi do môi trường. Tuy nhiên, thiết kế phải bảo đảm mẫu đối chứng thực sự phù hợp với câu hỏi nghiên cứu.

Khi dữ liệu được thu theo chuỗi thời gian, có thể xây dựng quan hệ giữa tuổi sản phẩm và thuộc tính chất lượng. Đây là cơ sở để xác định khoảng bảo quản thay vì chọn thời hạn chỉ từ kinh nghiệm.

Trong thực tế, nên tách dữ liệu ổn định của sản phẩm nguyên bao khỏi dữ liệu sau khi bao bì đã mở. Hai trạng thái có mức tiếp xúc oxy và môi trường khác nhau. Nếu sản phẩm được dùng nhiều lần, thời gian sau mở phải được xem là một phần của điều kiện sử dụng. Ngoài ra, cần giữ lại mẫu ở từng thời điểm để có thể kiểm tra lại khi xuất hiện kết quả bất thường. Việc lưu mẫu đối chứng giúp phân biệt biến đổi thật của sản phẩm với sai số thao tác hoặc sai khác giữa các lần phân tích.

Tài liệu tham khảo

  • ScienceDirect Topics, Instant Coffee — Storage and Stability.
  • Quintero et al., Assessment of Concentrated Liquid Coffee Acceptance during Storage: Sensory and Physicochemical Perspective, Molecules, 2021, 26, 3545.
← Bài trướcBài tiếp theo →

A bottle or pouch of concentrated coffee can still be safe while its aroma quality has changed significantly. So stability research must also answer whether the product remains acceptable.

Stability must be defined by quality attributes

Liquid concentrated coffee can keep changing during storage due to water, oxygen, heat, and chemical composition. A study on concentrated coffee stored at 25 °C showed aroma decreased, acidity increased, and bitterness changed over time. So “stability” shouldn't be understood only as the absence of obvious spoilage signs.

You need to determine in advance which attribute sets the acceptance limit: aroma, color, acidity, chemical composition, or another criterion. Once the criterion is clear, storage data can be used to determine when the product no longer meets requirements.

Steaming ground coffee in a wooden scoop, a coffee bag in the background
Steaming ground coffee in a wooden scoop, a coffee bag in the background

Chemical stability and sensory stability aren't the same

A chemical change can occur before users notice a difference, while a small change in an aroma compound can have a large sensory impact. Research on concentrated coffee has used multivariate analysis to relate chemical indicators to sensory attributes.

This shows you shouldn't choose one substance as the sole representative of overall quality. A small but well-grounded set of indicators, combined with sensory evaluation, is usually more useful than a long list not tied to the research question.

Oxygen and heat are important storage variables

Oxygen can drive reactions that change aroma and color, while temperature affects the rate of change. For concentrated coffee, the amount of oxygen in the headspace and the packaging's oxygen barrier therefore become part of the product system.

When designing the test, you should hold temperature and packaging fixed or vary them deliberately. If two samples use different packaging but are still compared as two formulas, it's very hard to know where the difference originates.

Simple indicators help track trends

pH, dissolved solids, color, and titratable acidity can be measured periodically at much lower cost than many in-depth analyses. They're useful for recognizing trends but shouldn't automatically be treated as representative of aroma.

A monitoring program can use simple indicators to detect change, then use chemical or sensory analysis to determine significance. This layered approach helps focus resources on moments that genuinely need investigation.

Designing a storage study

Samples need to be stored at defined temperature, taken at time milestones, and analyzed with the same method. Published research on concentrated coffee tracked samples over a year and performed sensory, chemical, and microbiological analysis on separate schedules.

Sampling points should be denser around the stage where the product starts changing rapidly. With only initial and final samples, you can miss the moment an important change appears and struggle to determine the rate of decline.

Packaging can't be separated from stability data

A packaging system with high oxygen barrier creates a different environment from one with low barrier. Seal integrity, headspace volume, and initial oxygen amount can also affect results. Research on concentrated coffee tracked in-package oxygen throughout storage.

So shelf life for one packaging system shouldn't be transferred wholesale to another. If material or packaging format changes, it needs reassessment with suitable data.

The storage endpoint should be determined by the attribute most important to the product and the actual packaging conditions, rather than based on nominal warehouse time alone.

Shelf life also needs to distinguish the safety limit from the sensory-acceptance limit. These two limits can appear at different times. For concentrated coffee, research has shown aroma decline can become the cause of reduced acceptance before other changes are used as the criterion.

In practice, you should separate stability data for intact packaging from data after the packaging has been opened. The two states have different oxygen and environmental exposure. If the product is used multiple times, post-opening time must be considered part of the usage conditions. Additionally, samples should be retained at each time point.

References

  • ScienceDirect Topics, Instant Coffee — Storage and Stability.
  • Quintero et al., Assessment of Concentrated Liquid Coffee Acceptance during Storage: Sensory and Physicochemical Perspective, Molecules, 2021, 26, 3545.
← PreviousNext →